thượng huyền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời điểm trăng chưa tròn, vào khoảng mồng 8, mồng 9 âm lịch: "Thượng huyền" dùng để chỉ một pha của Mặt Trăng khi nó có hình dạng bán nguyệt (nửa vầng trăng sáng) và đang tiến dần về phía trăng tròn. Đây là thời điểm sau trăng non và trước trăng tròn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đêm nay là đêm thượng huyền, trăng lưỡi liềm rất sáng. (Đêm nay là đêm trăng thượng huyền, trăng hình lưỡi liềm rất sáng.)
- Theo lịch âm, hôm nay là mồng 9, đã vào thời kỳ thượng huyền. (Theo lịch âm, hôm nay là mồng 9, đã vào thời kỳ thượng huyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trăng thượng huyền": Cụm từ thường dùng để chỉ hình ảnh cụ thể của mặt trăng trong pha này.
- Bầu trời đêm trong vắt, trăng thượng huyền treo lơ lửng. (Bầu trời đêm trong vắt, trăng thượng huyền treo lơ lửng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hạ huyền (danh từ): Pha trăng sau trăng tròn, khi trăng khuyết dần, cũng có hình bán nguyệt nhưng phần sáng ở nửa bên kia so với thượng huyền.
- Trăng non (danh từ): Pha trăng đầu tháng, khi Mặt Trăng gần như không nhìn thấy được.
- Trăng tròn (danh từ): Pha trăng giữa tháng, khi toàn bộ phần được chiếu sáng của Mặt Trăng có thể nhìn thấy từ Trái Đất.
Từ đồng nghĩa
- Trăng bán nguyệt đầu tháng: Cách nói mô tả hình dạng và thời điểm của pha trăng này.
Thành ngữ liên quan
- "Trên bộ dưới thuyền, thượng huyền hạ huyền": Thành ngữ thể hiện sự đối lập, trên dưới rõ ràng, có nguồn gốc từ việc so sánh hai pha trăng đối nghịch nhau trong chu kỳ.
- Công việc phân minh như trên bộ dưới thuyền, thượng huyền hạ huyền. (Công việc phân minh rõ ràng như trên bộ dưới thuyền, thượng huyền hạ huyền.)